Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
路霸

lù bà

路霸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 路霸 trong tiếng Việt

côn đồ giao thông; lái xe thiếu văn minh; tài xế ẩu; (Trung Quốc) người đặt trạm thu phí trái phép; (Đài Loan) người chiếm dụng một phần đường làm chỗ đậu xe riêng

Tra từ liên quan