Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳板

tiào bǎn

跳板 là gì?

跳板 [tiào bǎn] có nghĩa là ván nhún; bàn đạp; tấm ván lên tàu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳板 trong tiếng Việt

  1. ván nhún
  2. bàn đạp
  3. tấm ván lên tàu

Cách đọc và ghi nhớ 跳板

跳板 được đọc là tiào bǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ván nhún; bàn đạp; tấm ván lên tàu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan