Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
路码表路碼表

lù mǎ biǎo

路码表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 路码表 trong tiếng Việt

đồng hồ đo quãng đường

Tra từ liên quan