Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳挡跳擋

tiào dǎng

跳挡 là gì?

跳挡 [tiào dǎng] có nghĩa là (xe hơi) bị trượt số; bị văng ra khỏi số.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳挡 trong tiếng Việt

  1. (xe hơi) bị trượt số
  2. bị văng ra khỏi số

Cách đọc và ghi nhớ 跳挡

跳挡 được đọc là tiào dǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(xe hơi) bị trượt số; bị văng ra khỏi số”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan