Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
慷慨解囊
kāng kǎi jiě náng

đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền; cống hiến hào phóng cho từ thiện

Thành ngữ
慷慨激昂
kāng kǎi jī áng

đầy xúc động; mãnh liệt

Cụm từ
慷慨捐生
kāng kǎi juān shēng

hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp

Thành ngữ
慷慨
kāng kǎi

mãnh liệt; nhiệt thành; hào phóng; rộng lượng

Cụm từ
kāng

dùng trong 慷慨|慷慨[kang1 kai3]

Từ vựng
庆云县
Qìng yún xiàn

huyện Qingyun ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
庆云
Qìng yún

huyện Qingyun ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
庆阳市
Qìng yáng shì

Qingyang, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc

Cụm từ
庆阳
Qìng yáng

Qingyang, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc

Cụm từ
庆贺
qìng hè

chúc mừng; ăn mừng

Cụm từ
庆祝会
qìng zhù huì

buổi lễ kỷ niệm

Cụm từ
庆祝
qìng zhù

ăn mừng

Cụm từ
庆生
qìng shēng

tổ chức sinh nhật

Cụm từ
庆历新政
Qìng lì xīn zhèng

cải cách thất bại của triều Bắc Tống năm 1043

Cụm từ
庆幸
qìng xìng

vui mừng; cảm thấy may mắn

Cụm từ
庆州
Qìng zhōu

Qingzhou, tỉnh cổ phía bắc; Thành phố Gyeongju, Hàn Quốc

Cụm từ
庆尚道
Qìng shàng dào

Tỉnh Gyeongsang của Triều Tiên Joseon, nay chia thành Tỉnh Gyeongsang Bắc 慶尚北道|庆尚北道[Qing4 shang4 bei3 dao4] và Tỉnh Gyeongsang Nam 慶尚南道|庆尚南道[Qing4 shang4 nan2 dao4]

Cụm từ
庆尚南道
Qìng shàng nán dào

Tỉnh Gyeongsang Nam, ở phía đông nam Hàn Quốc, thủ phủ Changwon 昌原[Chang1 yuan2]

Cụm từ
庆尚北道
Qìng shàng běi dào

Tỉnh Gyeongsang Bắc, ở miền đông Hàn Quốc, thủ phủ Daegu 大邱[Da4 qiu1]

Cụm từ
庆安县
Qìng ān xiàn

huyện Qing'an ở Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
庆安
Qìng ān

huyện Qing'an ở Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
庆大霉素
qìng dà méi sù

gentamycin (kháng sinh)

Cụm từ
庆城县
Qìng chéng xiàn

huyện Qingcheng ở Thanh Dương 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc

Cụm từ
庆城
Qìng chéng

huyện Qingcheng ở Thanh Dương 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc

Cụm từ
庆功
qìng gōng

ăn mừng chiến công

Cụm từ
庆典
qìng diǎn

lễ kỷ niệm

Cụm từ
庆元县
Qìng yuán xiàn

huyện Qingyuan ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
庆元
Qìng yuán

huyện Qingyuan ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
qìng

ăn mừng

Từ vựng
慵懒
yōng lǎn

uể oải; biếng nhác

Cụm từ