Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
庆大霉素慶大霉素

qìng dà méi sù

庆大霉素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庆大霉素 trong tiếng Việt

gentamycin (kháng sinh)

Tra từ liên quan