Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
chōng

ngốc nghếch; ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn

Từ vựng
忧郁症
yōu yù zhèng

(tâm lý học) trầm cảm

Cụm từ
忧郁
yōu yù

u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản

Cụm từ
忧苦以终
yōu kǔ yǐ zhōng

lo lắng đến chết (thành ngữ)

Thành ngữ
忧灼
yōu zhuó

đáng lo

Cụm từ
忧惧
yōu jù

lo sợ; sợ hãi

Cụm từ
忧虑
yōu lǜ

lo âu; sự lo lắng (về)

Cụm từ
忧愁
yōu chóu

lo lắng

Cụm từ
忧闷
yōu mèn

chán nản; đầy lo âu; cảm thấy xuống tinh thần

Cụm từ
忧患
yōu huàn

khổ đau; đau khổ; gian khổ

Cụm từ
忧悒
yōu yì

lo âu; phiền muộn; nặng trĩu âu lo

Cụm từ
忧思
yōu sī

lo lắng và bất an; kích động; trầm ngâm

Cụm từ
忧心忡忡
yōu xīn chōng chōng

hết sức lo lắng và đau buồn (thành ngữ)

Thành ngữ
忧心
yōu xīn

lo lắng; băn khoăn; phiền muộn; lo âu

Cụm từ
忧容
yōu róng

(văn học) nét mặt lo lắng

Cụm từ
忧伤
yōu shāng

đau buồn; chất chứa đau thương

Cụm từ
yōu

lo lắng; bận tâm; lo âu; phiền muộn; nỗi buồn; (văn học) để tang

Từ vựng
liáo

dựa vào

Từ vựng
píng

biến thể cũ của 憑|凭[ping2]

Từ vựng
欲火焚身
yù huǒ fén shēn

bỏng cháy dục vọng

Cụm từ
欲火
yù huǒ

dục cảm

Cụm từ
欲望
yù wàng

khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn

Cụm từ
欲壑难填
yù hè nán tián

(thành ngữ) tham lam không đáy

Thành ngữ
欲仙欲死
yù xiān yù sǐ

muốn chết đi sống lại (thành ngữ); (ví von) sướng như lên tiên

Thành ngữ

khao khát; thèm muốn; đam mê; dục vọng; tham lam

Từ vựng

biến thể của 慼|戚[qi1]

Từ vựng
戚戚
qī qī

đau buồn; lo lắng

Cụm từ

biến thể của 戚[qi1]; nỗi đau; nỗi buồn

Từ vựng
慷慨输将
kāng kǎi shū jiāng

quyên góp hào phóng (thành ngữ)

Thành ngữ
慷慨赴义
kāng kǎi fù yì

hy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp

Thành ngữ