车站
ga tàu; dừng xe buýt; LT:處|处[chu4],個|个[ge4]
ga tàu; dừng xe buýt; LT:處|处[chu4],個|个[ge4]
车站 thường mang nghĩa “ga tàu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 车站 cùng cụm 火车站 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhà ga
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.điểm dừng xe buýt
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cửa xe; cửa sổ của phương tiện (xe buýt, tàu hỏa, v.v.)
›车票chē piàové (xe buýt hoặc tàu hỏa)
›车号chē hàobiển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)
›车皮chē pítoa tàu; toa chở hàng
›车箱chē xiāngbiến thể của 車廂|车厢[che1 xiang1]
›车程chē chéngthời gian di chuyển; thời gian dự kiến cho hành trình bằng xe hơi
›车籍chē jíthông tin đăng ký xe (Đài Loan)
›车祸chē huòtai nạn giao thông; tai nạn xe; LT:場|场[chang2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.