车站車站 chē zhàn 车站 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 车站 trong tiếng Việt ga tàu; dừng xe buýt; LT:處|处[chu4],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan