躲难躲難 duǒ nàn 躲难 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 躲难 trong tiếng Việt lánh nạn; tìm nơi trú ẩn khỏi thảm họa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan