Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
躲难躲難

duǒ nàn

躲难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躲难 trong tiếng Việt

lánh nạn; tìm nơi trú ẩn khỏi thảm họa

Tra từ liên quan