Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车厢車廂

chē xiāng

车厢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车厢 trong tiếng Việt

toa hành khách; LT:節|节[jie2]

Tra từ liên quan