车水马龙車水馬龍 chē shuǐ mǎ lóng 车水马龙 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 车水马龙 trong tiếng Việt dòng xe ngựa không dứt (thành ngữ); giao thông tấp nập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan