Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车份車份

chē fèn

车份 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车份 trong tiếng Việt

phí thuê xe do tài xế taxi và xe kéo trả

Tra từ liên quan