Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tǎng

躺 là gì?

[tǎng] có nghĩa là ngả lưng; nằm xuống.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躺 trong tiếng Việt

  1. ngả lưng
  2. nằm xuống

Cách đọc và ghi nhớ 躺

được đọc là tǎng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngả lưng; nằm xuống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan