Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车祸車禍

chē huò

车祸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车祸 trong tiếng Việt

tai nạn giao thông; tai nạn xe; LT:場|场[chang2]

Tra từ liên quan