车祸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
车祸
tai nạn giao thông; tai nạn xe; LT:場|场[chang2]
Giản thể车祸
Phồn thể車禍
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng