Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车流車流

chē liú

车流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车流 trong tiếng Việt

giao thông; lưu lượng giao thông

Tra từ liên quan