车型車型 chē xíng 车型 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 车型 trong tiếng Việt mẫu xe (tức là phiên bản cụ thể của ô tô hoặc xe máy, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan