Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车机車機

chē jī

车机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车机 trong tiếng Việt

thiết bị đầu (trong ô tô); hệ thống thông tin giải trí

Tra từ liên quan