车机
thiết bị đầu (trong ô tô); hệ thống thông tin giải trí
thiết bị đầu (trong ô tô); hệ thống thông tin giải trí
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giao thông; lưu lượng giao thông
›车模chē móngười mẫu tại triển lãm xe; người mẫu tạo dáng bên xe
›车次chē cìtuyến tàu hoặc xe khách ("tuyến" như trong "họ chạy 12 tuyến mỗi ngày giữa hai thành phố")
›车条chē tiáonan hoa (của bánh xe)
›车架chē jiàxe kéo; xe rùa; khung; gầm xe
›车斗chē dǒuthùng hở (gắn trên xe tải hoặc xe kéo) để chở hàng; thùng ben (của xe ben); gầu (của máy xúc); xe cút kít
›车照chē zhàogiấy phép xe
›车把式chē bǎ shingười lái xe ngựa chuyên nghiệp; xa phu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.