Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gōng

躬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躬 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 躬[gong1]

Tra từ liên quan