躬
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
躬
biến thể cũ của 躬[gong1]
Giản thể躬
Phồn thể躳
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng