Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车工車工

chē gōng

车工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车工 trong tiếng Việt

công việc tiện; thợ tiện

Tra từ liên quan