Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手掣

shǒu chè

手掣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手掣 trong tiếng Việt

  1. phanh tay
  2. tay cầm điều khiển (tiếng Quảng Đông)
Tra từ liên quan