手柄
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
手柄
tay cầm; tay cầm máy chơi game
Giản thể手柄
Phồn thể手柄
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng