Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手柄

shǒu bǐng

手柄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手柄 trong tiếng Việt

tay cầm; tay cầm máy chơi game

Tra từ liên quan