Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手活

shǒu huó

手活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手活 trong tiếng Việt

sự khéo léo (ví dụ: xử lý bóng trong thể thao); quan hệ tình dục bằng tay

Tra từ liên quan