手活 shǒu huó 手活 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 手活 trong tiếng Việt sự khéo léo (ví dụ: xử lý bóng trong thể thao); quan hệ tình dục bằng tay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan