Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手掌心

shǒu zhǎng xīn

手掌心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手掌心 trong tiếng Việt

xem 手心[shou3 xin1]

Tra từ liên quan