Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手机条码手機條碼

shǒu jī tiáo mǎ

手机条码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手机条码 trong tiếng Việt

(Đài Loan) mã vạch trình bày khi thanh toán, dùng để lưu điện tử hoá đơn 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4] vào tài khoản đám mây của khách hàng

Tra từ liên quan