Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手欠

shǒu qiàn

手欠 là gì?

手欠 [shǒu qiàn] có nghĩa là (khẩu ngữ) hay chạm vào những thứ không nên đụng vào.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 手欠 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) hay chạm vào những thứ không nên đụng vào

Cách đọc và ghi nhớ 手欠

手欠 được đọc là shǒu qiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(khẩu ngữ) hay chạm vào những thứ không nên đụng vào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan