Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
技职
jì zhí

giáo dục kỹ thuật và dạy nghề

Cụm từ
技痒
jì yǎng

ngứa ngáy muốn thể hiện kỹ năng

Cụm từ
技法
jì fǎ

kỹ thuật; phương pháp

Cụm từ
技校
jì xiào

trường trung học nghề (viết tắt của 技工學校|技工学校[ji4 gong1 xue2 xiao4] hoặc viết tắt của 技術學校|技术学校[ji4 shu4 xue2 xiao4])

Viết tắt
技师
jì shī

kỹ thuật viên cao cấp; chuyên gia kỹ thuật

Cụm từ
技巧
jì qiǎo

kỹ năng; kỹ thuật

Cụm từ
技工学校
jì gōng xué xiào

trường trung học nghề; viết tắt thành 技校[ji4 xiao4]

Viết tắt
技工
jì gōng

công nhân lành nghề

Cụm từ
技嘉
Jì jiā

Công ty TNHH Công nghệ GIGABYTE

Cụm từ
技俩
jì liǎng

biến thể của 伎倆|伎俩[ji4 liang3]

Cụm từ

kỹ năng

Từ vựng
承头
chéng tóu

chịu trách nhiệm

Cụm từ
承顺
chéng shùn

tuân theo; phục tùng

Cụm từ
承销货物
chéng xiāo huò wù

hàng ký gửi

Cụm từ
承销店
chéng xiāo diàn

đại lý

Cụm từ
承销团
chéng xiāo tuán

nhóm bảo lãnh

Cụm từ
承销商
chéng xiāo shāng

công ty bảo lãnh; phân phối; đại lý bán hàng

Cụm từ
承销品
chéng xiāo pǐn

hàng ký gửi

Cụm từ
承销利差
chéng xiāo lì chā

chênh lệch lãi suất bảo lãnh phát hành

Cụm từ
承销价差
chéng xiāo jià chā

chênh lệch giá bảo lãnh phát hành

Cụm từ
承销人
chéng xiāo rén

đại lý bán hàng; nhân viên bán hàng; người nhận ký gửi; nhà bảo lãnh

Cụm từ
承销
chéng xiāo

bảo lãnh phát hành; bảo lãnh; bán làm đại lý; nhận ký gửi

Cụm từ
承重孙
chéng zhòng sūn

cháu trai trưởng (gánh vác việc thờ cúng tổ tiên)

Cụm từ
承重
chéng zhòng

(thường nói về thành phần cấu trúc của tòa nhà) chịu tải; chịu lực (tường, cột, v.v.)

Cụm từ
承运人
chéng yùn rén

người vận chuyển (hàng hóa, v.v.)

Cụm từ
承运
chéng yùn

cung cấp vận chuyển; nhận Mệnh Trời; thừa nhận sứ mệnh làm hoàng đế

Cụm từ
承办
chéng bàn

đảm nhận; chấp nhận hợp đồng

Cụm từ
承转
chéng zhuǎn

truyền đạt tài liệu (lên hoặc xuống theo chuỗi quan liêu)

Cụm từ
承载量
chéng zài liàng

sức tải; khả năng chịu tải

Cụm từ
承载力
chéng zài lì

sức chịu tải

Cụm từ