Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
抄本
chāo běn

bản chép tay

Cụm từ
抄手
chāo shǒu

khoanh tay; người chép tay; (phương ngữ) hoành thánh

Cụm từ
抄后路
chāo hòu lù

đánh bọc hậu tấn công từ phía sau

Cụm từ
抄底
chāo dǐ

(tài chính) mua cổ phiếu bị định giá thấp; săn hàng giá rẻ; bắt đáy

Cụm từ
抄小路
chāo xiǎo lù

đi đường tắt; đi đường nhỏ; đi lối nhỏ

Cụm từ
抄写
chāo xiě

sao chép; chép lại

Cụm từ
抄家
chāo jiā

khám nhà và tịch thu tài sản

Cụm từ
抄件
chāo jiàn

bản sao (bản chép)

Cụm từ
chāo

sao chép; đạo văn; khám xét; tịch thu; chụp lấy; mang đi; đi đường tắt; di chuyển vòng; ngồi khoanh tay

Từ vựng
抃掌
biàn zhǎng

vỗ tay; tán thưởng

Cụm từ
抃悦
biàn yuè

vỗ tay vui sướng

Cụm từ
biàn

vỗ tay

Từ vựng
技术规范
jì shù guī fàn

quy cách kỹ thuật; tiêu chuẩn kỹ thuật

Cụm từ
技术知识
jì shù zhī shi

kiến thức kỹ thuật

Cụm từ
技术发展
jì shù fā zhǎn

phát triển công nghệ kỹ thuật

Cụm từ
技术潜水
jì shù qián shuǐ

lặn kỹ thuật

Cụm từ
技术标准
jì shù biāo zhǔn

tiêu chuẩn công nghệ

Cụm từ
技术方案
jì shù fāng àn

chương trình công nghệ; giải pháp kỹ thuật

Cụm từ
技术故障
jì shù gù zhàng

sự cố kỹ thuật; trục trặc

Cụm từ
技术援助
jì shù yuán zhù

hỗ trợ kỹ thuật

Cụm từ
技术指导
jì shù zhǐ dǎo

người hướng dẫn kỹ thuật; huấn luyện viên

Cụm từ
技术所限
jì shù suǒ xiàn

hạn chế kỹ thuật

Cụm từ
技术性
jì shù xìng

kỹ thuật; công nghệ

Cụm từ
技术官僚
jì shù guān liáo

nhà kỹ trị

Cụm từ
技术学校
jì shù xué xiào

trường trung học nghề; viết tắt cho 技校[ji4 xiao4]

Viết tắt
技术员
jì shù yuán

kỹ thuật viên; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
技术人员
jì shù rén yuán

nhân viên kỹ thuật

Cụm từ
技术
jì shù

công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng; LT:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4]

Cụm từ
技艺
jì yì

kỹ năng; nghệ thuật

Cụm từ
技能
jì néng

khả năng kỹ thuật; kỹ năng

Cụm từ