Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承顺承順

chéng shùn

承顺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承顺 trong tiếng Việt

tuân theo; phục tùng

Tra từ liên quan