承重
承重 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 承重 trong tiếng Việt
(thường nói về thành phần cấu trúc của tòa nhà) chịu tải; chịu lực (tường, cột, v.v.)
(thường nói về thành phần cấu trúc của tòa nhà) chịu tải; chịu lực (tường, cột, v.v.)