Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承重

chéng zhòng

承重 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承重 trong tiếng Việt

(thường nói về thành phần cấu trúc của tòa nhà) chịu tải; chịu lực (tường, cột, v.v.)

Tra từ liên quan