Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
承包商
chéng bāo shāng

nhà thầu

Cụm từ
承包人
chéng bāo rén

nhà thầu

Cụm từ
承包
chéng bāo

hợp đồng; đảm nhận (một công việc)

Cụm từ
承前启后
chéng qián qǐ hòu

kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); một phần của quá trình chuyển đổi lịch sử; tạo cầu nối giữa các giai đoạn trước và sau

Thành ngữ
承兑
chéng duì

(thương mại) chấp nhận (tức là thừa nhận để thanh toán); honor (một séc, một lời hứa)

Cụm từ
承先启后
chéng xiān qǐ hòu

xem 承前啟後|承前启后[cheng2 qian2 qi3 hou4]

Cụm từ
承做
chéng zuò

đảm nhận; nhận làm (tức là chấp nhận một nhiệm vụ)

Cụm từ
承付
chéng fù

hứa thanh toán

Cụm từ
承乏
chéng fá

chấp nhận vị trí một cách tạm thời, khi không có ứng viên đủ năng lực hơn (cách nói khiêm tốn)

Cụm từ
承上起下
chéng shàng qǐ xià

kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); một phần của giai đoạn chuyển tiếp lịch sử; tạo cầu nối giữa các giai đoạn trước và sau

Thành ngữ
chéng

chịu; chở; cầm; tiếp tục; đảm nhận; phụ trách; do; bởi vì; nhận

Từ vựng
找齐
zhǎo qí

làm cho đồng đều; điều chỉnh cho đều; bù đắp thiếu hụt

Cụm từ
找麻烦
zhǎo má fan

gây rắc rối

Cụm từ
找饭碗
zhǎo fàn wǎn

tìm việc làm

Cụm từ
找头
zhǎo tou

tiền thối (từ số tiền đã trả)

Cụm từ
找零
zhǎo líng

đưa tiền thối; đổi tiền

Cụm từ
找门路
zhǎo mén lù

tìm kiếm sự giúp đỡ từ các mối quan hệ xã hội

Cụm từ
找钱
zhǎo qián

trả tiền thừa

Cụm từ
找遍
zhǎo biàn

tìm khắp nơi; tìm khắp mọi chỗ; lục soát

Cụm từ
找辙
zhǎo zhé

tìm cớ

Cụm từ
找赎
zhǎo shú

(phương ngữ) trả tiền thừa

Cụm từ
找见
zhǎo jiàn

tìm thấy (thứ mà người ta đang tìm)

Cụm từ
找补
zhǎo bu

bù đắp; bù vào; bổ sung; thêm

Cụm từ
找着
zhǎo zháo

tìm thấy

Cụm từ
找茬
zhǎo chá

bắt lỗi; tìm điểm khác; xét nét; gây sự; tìm kiếm phàn nàn

Cụm từ
找碴儿
zhǎo chá r

gây sự; tìm lỗi; xét nét

Cụm từ
找碴
zhǎo chá

biến thể của 找茬[zhao3 cha2]

Cụm từ
找死
zhǎo sǐ

chuốc lấy cái chết; làm liều

Cụm từ
找机会
zhǎo jī huì

tìm cơ hội

Cụm từ
找抽
zhǎo chōu

(khẩu ngữ) tìm rắc rối

Khẩu ngữ