Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承头承頭

chéng tóu

承头 là gì?

承头 [chéng tóu] có nghĩa là chịu trách nhiệm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承头 trong tiếng Việt

chịu trách nhiệm

Cách đọc và ghi nhớ 承头

承头 được đọc là chéng tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chịu trách nhiệm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan