Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承运承運

chéng yùn

承运 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承运 trong tiếng Việt

cung cấp vận chuyển; nhận Mệnh Trời; thừa nhận sứ mệnh làm hoàng đế

Tra từ liên quan