承运承運 chéng yùn 承运 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 承运 trong tiếng Việt cung cấp vận chuyển; nhận Mệnh Trời; thừa nhận sứ mệnh làm hoàng đế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan