Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承转承轉

chéng zhuǎn

承转 là gì?

承转 [chéng zhuǎn] có nghĩa là truyền đạt tài liệu (lên hoặc xuống theo chuỗi quan liêu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承转 trong tiếng Việt

truyền đạt tài liệu (lên hoặc xuống theo chuỗi quan liêu)

Cách đọc và ghi nhớ 承转

承转 được đọc là chéng zhuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “truyền đạt tài liệu (lên hoặc xuống theo chuỗi quan liêu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan