Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承办承辦

chéng bàn

承办 là gì?

承办 [chéng bàn] có nghĩa là đảm nhận; chấp nhận hợp đồng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承办 trong tiếng Việt

  1. đảm nhận
  2. chấp nhận hợp đồng

Cách đọc và ghi nhớ 承办

承办 được đọc là chéng bàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đảm nhận; chấp nhận hợp đồng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan