投壶
trò chơi cổ đại trong tiệc, ném mũi tên vào bình, người thắng được xác định bởi số mũi tên ném trúng, và người thua phải uống rượu phạt
trò chơi cổ đại trong tiệc, ném mũi tên vào bình, người thắng được xác định bởi số mũi tên ném trúng, và người thua phải uống rượu phạt
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ném vào; đặt vào; dấn thân vào; tham gia vào; đầu tư vào; tập trung; mải mê
›投中tóu zhòngném trúng mục tiêu; (bóng rổ) ghi điểm
›投射tóu shèném (vật thể); chiếu (ánh sáng)
›投币tóu bìhoạt động bằng xu; đút xu vào
›投合tóu héhòa hợp; hợp nhau; chiều theo; làm vừa lòng
›投契tóu qìhòa hợp (với ai đó); tâm đầu ý hợp; đầu cơ (thị trường tài chính)
›投其所好tóu qí suǒ hàochiều theo sở thích của ai; phù hợp với thị hiếu của ai
›投奔tóu bèntìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.