投入
ném vào; đặt vào; dấn thân vào; tham gia vào; đầu tư vào; tập trung; mải mê
ném vào; đặt vào; dấn thân vào; tham gia vào; đầu tư vào; tập trung; mải mê
投入 thường mang nghĩa “ném vào”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 投入, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trò chơi cổ đại trong tiệc, ném mũi tên vào bình, người thắng được xác định bởi số mũi tên ném trúng, và…
›投契tóu qìhòa hợp (với ai đó); tâm đầu ý hợp; đầu cơ (thị trường tài chính)
›投中tóu zhòngném trúng mục tiêu; (bóng rổ) ghi điểm
›投射tóu shèném (vật thể); chiếu (ánh sáng)
›投币tóu bìhoạt động bằng xu; đút xu vào
›投光灯tóu guāng dēngđèn pha
›投其所好tóu qí suǒ hàochiều theo sở thích của ai; phù hợp với thị hiếu của ai
›投保方tóu bǎo fāngbên mua bảo hiểm (bảo hiểm)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.