Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投入

tóu rù

投入 là gì?

投入 [tóu rù] có nghĩa là ném vào; đặt vào; dấn thân vào; tham gia vào; đầu tư vào; tập trung; mải mê.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投入 trong tiếng Việt

  1. ném vào
  2. đặt vào
  3. dấn thân vào
  4. tham gia vào
  5. đầu tư vào
  6. tập trung
  7. mải mê

Cách đọc và ghi nhớ 投入

投入 được đọc là tóu rù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ném vào; đặt vào; dấn thân vào; tham gia vào; đầu tư vào; tập trung; mải mê”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan