投入 là gì?
投入 [tóu rù] có nghĩa là ném vào; đặt vào; dấn thân vào; tham gia vào; đầu tư vào; tập trung; mải mê.
Nghĩa của từ 投入 trong tiếng Việt
- ném vào
- đặt vào
- dấn thân vào
- tham gia vào
- đầu tư vào
- tập trung
- mải mê
Cách đọc và ghi nhớ 投入
投入 được đọc là tóu rù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ném vào; đặt vào; dấn thân vào; tham gia vào; đầu tư vào; tập trung; mải mê”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .