Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投射

tóu shè

投射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投射 trong tiếng Việt

ném (vật thể); chiếu (ánh sáng)

Tra từ liên quan