轻声輕聲 qīng shēng 轻声 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轻声 trong tiếng Việt nhẹ nhàngêm áithanh trung tínhnhấn nhẹ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan