Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻声輕聲

qīng shēng

轻声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻声 trong tiếng Việt

  1. nhẹ nhàng
  2. êm ái
  3. thanh trung tính
  4. nhấn nhẹ
Tra từ liên quan