Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辉石輝石

huī shí

辉石 là gì?

辉石 [huī shí] có nghĩa là pyroxene (nhóm khoáng vật hình thành đá); augite.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辉石 trong tiếng Việt

  1. pyroxene (nhóm khoáng vật hình thành đá)
  2. augite

Cách đọc và ghi nhớ 辉石

辉石 được đọc là huī shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pyroxene (nhóm khoáng vật hình thành đá); augite”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan