辉石 là gì?
辉石 [huī shí] có nghĩa là pyroxene (nhóm khoáng vật hình thành đá); augite.
Nghĩa của từ 辉石 trong tiếng Việt
- pyroxene (nhóm khoáng vật hình thành đá)
- augite
Cách đọc và ghi nhớ 辉石
辉石 được đọc là huī shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pyroxene (nhóm khoáng vật hình thành đá); augite”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .