轻而易举輕而易舉 qīng ér yì jǔ 轻而易举 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轻而易举 trong tiếng Việt dễ dàng; không có khó khăn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan