Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻而易举輕而易舉

qīng ér yì jǔ

轻而易举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻而易举 trong tiếng Việt

dễ dàng; không có khó khăn

Tra từ liên quan