Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻骑輕騎

qīng qí

轻骑 là gì?

轻骑 [qīng qí] có nghĩa là kỵ binh nhẹ; xe máy nhẹ; xe đạp điện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻骑 trong tiếng Việt

  1. kỵ binh nhẹ
  2. xe máy nhẹ
  3. xe đạp điện

Cách đọc và ghi nhớ 轻骑

轻骑 được đọc là qīng qí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỵ binh nhẹ; xe máy nhẹ; xe đạp điện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan