Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻视輕視

qīng shì

轻视 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻视 trong tiếng Việt

  1. khinh thường
  2. khinh miệt
  3. coi thường
  4. khinh bỉ
  5. đầy khinh miệt
Tra từ liên quan