Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻松輕鬆

qīng sōng

轻松 là gì?

轻松 [qīng sōng] có nghĩa là nhẹ nhàng; êm dịu; thư giãn; không nỗ lực; đơn giản; thư thái; không xem nặng vấn đề.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻松 trong tiếng Việt

  1. nhẹ nhàng
  2. êm dịu
  3. thư giãn
  4. không nỗ lực
  5. đơn giản
  6. thư thái
  7. không xem nặng vấn đề

Cách đọc và ghi nhớ 轻松

轻松 được đọc là qīng sōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhẹ nhàng; êm dịu; thư giãn; không nỗ lực; đơn giản; thư thái; không xem nặng vấn đề”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan