轻松 là gì?
轻松 [qīng sōng] có nghĩa là nhẹ nhàng; êm dịu; thư giãn; không nỗ lực; đơn giản; thư thái; không xem nặng vấn đề.
Nghĩa của từ 轻松 trong tiếng Việt
- nhẹ nhàng
- êm dịu
- thư giãn
- không nỗ lực
- đơn giản
- thư thái
- không xem nặng vấn đề
Cách đọc và ghi nhớ 轻松
轻松 được đọc là qīng sōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhẹ nhàng; êm dịu; thư giãn; không nỗ lực; đơn giản; thư thái; không xem nặng vấn đề”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .