Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻饶輕饒

qīng ráo

轻饶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻饶 trong tiếng Việt

dễ dàng tha thứ; buông tha nhẹ nhàng (thường dùng phủ định: bạn sẽ không thoát được)

Tra từ liên quan