轻饶輕饒
轻饶 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 轻饶 trong tiếng Việt
dễ dàng tha thứ; buông tha nhẹ nhàng (thường dùng phủ định: bạn sẽ không thoát được)
dễ dàng tha thứ; buông tha nhẹ nhàng (thường dùng phủ định: bạn sẽ không thoát được)