Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻窕輕窕

qīng tiǎo

轻窕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻窕 trong tiếng Việt

lẳng lơ; thất thường; nghịch ngợm

Tra từ liên quan