辍学
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
辍学
bỏ học; ngừng học; gián đoạn việc học
Giản thể辍学
Phồn thể輟學
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng