Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉纳卡拉納卡

Lā nà kǎ

拉纳卡 là gì?

拉纳卡 [Lā nà kǎ] có nghĩa là Larnaca (thành phố ở Síp); Larnaka.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉纳卡 trong tiếng Việt

  1. Larnaca (thành phố ở Síp)
  2. Larnaka

Cách đọc và ghi nhớ 拉纳卡

拉纳卡 được đọc là Lā nà kǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Larnaca (thành phố ở Síp); Larnaka”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan