Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉票

lā piào

拉票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉票 trong tiếng Việt

vận động bầu cử; xin sự ủng hộ từ cử tri

Tra từ liên quan