Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉米夫定

Lā mǐ fū dìng

拉米夫定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉米夫定 trong tiếng Việt

Lamivudine, chất ức chế enzym phiên mã ngược do GlaxoSmithKline tiếp thị và được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm gan B và AIDS; tên thương mại bao gồm Zeffix, Heptovir, Epivir và Epivir-HBV

Tra từ liên quan