Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
抛补套利
pāo bǔ tào lì

kinh doanh chênh lệch giá có bảo hiểm

Cụm từ
抛补
pāo bǔ

bảo hiểm (tức là bảo hiểm chống lỗ trong giao dịch tài chính)

Cụm từ
抛荒
pāo huāng

bị bỏ hoang (đất canh tác); bóng gỉ vì thiếu thực hành

Cụm từ
抛脸
pāo liǎn

mất mặt; nhục nhã

Cụm từ
抛绣球
pāo xiù qiú

ném quả cầu thêu (trò chơi tán tỉnh truyền thống của dân tộc Choang trong các lễ hội); (nghĩa bóng) đưa ra dấu hiệu tán tỉnh; cầu hôn

Cụm từ
抛空
pāo kōng

bán khống (tài chính)

Cụm từ
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yù

nghĩa đen ném ra viên gạch và nhận lại ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng thu hút sự quan tâm hoặc đề xuất của người khác bằng cách đưa ra ý kiến khiêm tốn của mình để bắt đầu cuộc…

Thành ngữ
抛砖
pāo zhuān

khởi đầu câu chuyện (viết tắt của 拋磚引玉|抛砖引玉[pao1 zhuan1 yin3 yu4])

Viết tắt
抛生耦
pāo shēng ǒu

dụ dỗ một người đàn ông chưa có kinh nghiệm

Cụm từ
抛物面
pāo wù miàn

(hình học) hình parabol

Cụm từ
抛物线
pāo wù xiàn

đường parabol

Cụm từ
抛洒
pāo sǎ

nhỏ giọt; chảy ra; rải

Cụm từ
抛弃
pāo qì

từ bỏ; vứt bỏ; từ chối; chia tay (ai đó)

Cụm từ
抛散
pāo sàn

rải rác; phân tán

Cụm từ
抛掷
pāo zhì

ném; quăng

Cụm từ
抛撒
pāo sǎ

rắc; rải

Cụm từ
抛射体
pāo shè tǐ

đạn; vật phóng

Cụm từ
抛射物
pāo shè wù

đạn; vật phóng

Cụm từ
抛射
pāo shè

ném; bắn

Cụm từ
抛媚眼
pāo mèi yǎn

ném ánh mắt đưa tình hoặc quyến rũ với ai đó (đặc biệt là phụ nữ)

Cụm từ
抛售
pāo shòu

bán phá giá (bán ra nước ngoài rẻ hơn giá thành trong nước)

Cụm từ
抛却
pāo què

vứt bỏ

Cụm từ
抛出
pāo chū

ném; ném ra

Cụm từ
抛光
pāo guāng

đánh bóng; làm cho sáng bóng

Cụm từ
抛下锚
pāo xià máo

thả neo

Cụm từ
抛下
pāo xià

ném xuống; bỏ rơi; từ bỏ; bị ném xuống

Cụm từ
pāo

ném; ném đi; quăng; vất bỏ; từ bỏ

Từ vựng
拊髀
fǔ bì

đập vào mông mình trong lúc phấn khích hoặc tuyệt vọng

Cụm từ
拊掌
fǔ zhǎng

vỗ tay

Cụm từ

vỗ

Từ vựng